WMS có cần thiết khi kho sử dụng cả kệ truyền thống và kệ tự động không?
Khi doanh nghiệp chuyển đổi từ kho truyền thống sang kho hàng thông minh, không phải lúc nào cũng cần thay thế toàn bộ hệ thống kệ và thiết bị hiện có. Một mô hình ngày càng được nhiều doanh nghiệp quan tâm là kho kết hợp kệ truyền thống và kệ tự động.
Trong mô hình này, một phần hàng hóa có thể được lưu trữ trên kệ pallet truyền thống và vận hành bằng xe nâng, trong khi các khu vực khác sử dụng Pallet Shuttle, Robot Pallet Shuttle, AGV, AMR hoặc các thiết bị tự động.
1. WMS là gì?

WMS (Warehouse Management System) là hệ thống phần mềm quản lý kho, được sử dụng để kiểm soát và tối ưu các hoạt động liên quan đến hàng hóa trong kho.
WMS có thể quản lý:
- Nhập hàng.
- Xuất hàng.
- Vị trí lưu trữ.
- Số lượng tồn kho.
- Mã SKU.
- Lô hàng.
- Hạn sử dụng.
- Lịch sử di chuyển hàng hóa.
- Quy trình picking.
- Phân bổ vị trí lưu trữ.
- Báo cáo và dữ liệu vận hành.
Trong kho truyền thống, nhiều hoạt động có thể được quản lý bằng Excel, phần mềm đơn giản hoặc quy trình thủ công. Tuy nhiên, khi kho bắt đầu kết hợp kệ truyền thống với hệ thống tự động, số lượng dữ liệu và thao tác cần kiểm soát thường tăng lên đáng kể.
2. Kho kết hợp kệ truyền thống và kệ tự động hoạt động như thế nào?
Một kho có thể được chia thành nhiều khu vực với phương thức vận hành khác nhau.
Ví dụ:
Khu vực A: Kệ pallet truyền thống + xe nâng.
Khu vực B: Kệ Pallet Shuttle + Robot Pallet Shuttle.
Khu vực C: Khu vực picking thủ công.
Khu vực D: Conveyor hoặc thiết bị vận chuyển tự động.
Khu vực E: Khu vực hàng hóa đặc biệt.
Nếu không có một hệ thống quản lý tập trung, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc xác định:
- Hàng đang nằm ở đâu?
- Có bao nhiêu hàng tại từng khu vực?
- Hàng nào được lưu trữ bằng phương pháp nào?
- Đơn hàng cần lấy từ khu vực nào?
- Khu vực nào còn đủ sức chứa?
- Robot hoặc nhân viên cần thực hiện thao tác gì?
Đây chính là một trong những vấn đề mà WMS có thể hỗ trợ giải quyết.
3. WMS có bắt buộc phải có trong kho kết hợp không?

Không phải mọi kho kết hợp đều bắt buộc phải sử dụng WMS.
Nếu kho có quy mô nhỏ, ít SKU, số lượng vị trí lưu trữ hạn chế và quy trình vận hành đơn giản, doanh nghiệp có thể chưa cần triển khai một hệ thống WMS đầy đủ.
Tuy nhiên, khi kho có:
- Nhiều SKU.
- Nhiều khu vực lưu trữ.
- Nhiều phương thức xuất nhập.
- Nhiều thiết bị vận chuyển.
- Sản lượng lớn.
- Yêu cầu truy xuất cao.
- Nhu cầu quản lý tồn kho theo thời gian thực.
thì WMS có thể trở thành một thành phần quan trọng trong kiến trúc kho.
Do đó, câu hỏi phù hợp hơn không phải là “Có bắt buộc phải dùng WMS không?”, mà là: “Mức độ phức tạp của kho có cần một hệ thống quản lý tập trung hay không?”
4. WMS giúp quản lý đồng thời kệ truyền thống và kệ tự động như thế nào?
Đây là một trong những giá trị quan trọng của WMS trong mô hình kho kết hợp.
Ví dụ, một doanh nghiệp có 10.000 pallet:
- 6.000 pallet nằm tại khu vực kệ truyền thống.
- 4.000 pallet nằm tại khu vực Pallet Shuttle.
Khi có đơn hàng, WMS có thể xác định vị trí tồn kho phù hợp dựa trên các quy tắc được thiết lập. Thay vì nhân viên phải tìm kiếm thủ công, hệ thống có thể cung cấp thông tin:
Mã hàng → Vị trí → Khu vực → Phương thức lấy hàng → Số lượng cần lấy
Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào việc ghi nhớ vị trí hoặc kiểm tra thủ công.
5. WMS quản lý kệ truyền thống như thế nào?
Đối với khu vực kệ truyền thống, WMS có thể quản lý vị trí theo nhiều cấp độ.
Ví dụ:
Kho → Khu vực → Dãy kệ → Tầng → Vị trí pallet
Mỗi vị trí có thể được gắn với một mã định danh.
Khi hàng được nhập vào kho, WMS ghi nhận vị trí lưu trữ. Khi có yêu cầu xuất hàng, hệ thống xác định vị trí cần lấy. Nhân viên sử dụng xe nâng hoặc thiết bị hỗ trợ để thực hiện thao tác theo thông tin được cung cấp. Nhờ đó, dù khu vực này chưa được tự động hóa hoàn toàn, dữ liệu vẫn có thể được quản lý trên cùng một nền tảng.
6. WMS quản lý kệ tự động như thế nào?
Đối với khu vực tự động, WMS có thể đóng vai trò là hệ thống quản lý cấp cao, phối hợp với các hệ thống điều khiển thiết bị tùy theo kiến trúc giải pháp.
Ví dụ: WMS → Hệ thống điều khiển → Robot Pallet Shuttle → Vị trí lưu trữ
Khi có yêu cầu xuất hàng, WMS xác định hàng hóa cần lấy và vị trí lưu trữ. Lệnh có thể được chuyển đến hệ thống điều khiển phù hợp để thực hiện thao tác. Sau khi hoàn thành, trạng thái được cập nhật trở lại hệ thống quản lý. Nhờ vậy, dữ liệu giữa hàng hóa – vị trí – thiết bị – đơn hàng có thể được liên kết với nhau.
7. WMS giúp giảm tình trạng “kho có hàng nhưng không tìm thấy hàng”
Một vấn đề thường gặp trong kho là số liệu trên hệ thống không trùng khớp với thực tế.
Ví dụ:
- Hệ thống ghi nhận còn 100 pallet.
- Nhân viên kiểm tra thực tế chỉ tìm thấy 95 pallet.
- Một số pallet nằm ở khu vực khác nhưng chưa được cập nhật vị trí.
- Một số hàng đã chuyển khu vực nhưng dữ liệu chưa thay đổi.
Khi kho có cả kệ truyền thống và kệ tự động, việc kiểm soát vị trí càng trở nên quan trọng. WMS có thể giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình cập nhật vị trí hàng hóa trong từng hoạt động nhập, di chuyển và xuất hàng. Tuy nhiên, WMS không tự động đảm bảo dữ liệu chính xác. Doanh nghiệp vẫn cần chuẩn hóa quy trình, mã hàng, mã vị trí và thao tác của nhân viên cũng như thiết bị.
8. WMS hỗ trợ tối ưu vị trí lưu trữ
Không phải vị trí nào trong kho cũng có giá trị vận hành giống nhau. Một số hàng hóa có tần suất xuất nhập cao, trong khi một số hàng chỉ xuất kho vài lần mỗi tháng. WMS có thể được cấu hình để hỗ trợ các nguyên tắc phân bổ vị trí như:
- FIFO.
- FEFO.
- Theo nhóm sản phẩm.
- Theo tần suất xuất nhập.
- Theo điều kiện bảo quản.
- Theo trọng lượng.
- Theo kích thước.
Ví dụ, nhóm hàng xuất nhập thường xuyên có thể được ưu tiên vị trí thuận tiện hơn, trong khi hàng ít xuất nhập có thể được bố trí ở khu vực lưu trữ sâu hơn.
9. WMS và Pallet Shuttle có vai trò khác nhau
Một điểm cần phân biệt là WMS và Pallet Shuttle không phải hai hệ thống thay thế nhau.
WMS
Tập trung vào:
- Quản lý dữ liệu.
- Quản lý tồn kho.
- Quản lý vị trí.
- Quản lý đơn hàng.
- Điều phối quy trình kho.
Pallet Shuttle
Tập trung vào:
- Di chuyển pallet trong lane.
- Tự động hóa hoạt động lưu trữ và lấy pallet.
- Tăng mật độ lưu trữ.
- Giảm nhu cầu xe nâng đi sâu vào lane.
Có thể hình dung: WMS = quản lý và điều phối dữ liệu
Pallet Shuttle = thực hiện hoạt động lưu trữ/lấy pallet
Khi được tích hợp phù hợp, hai thành phần này hỗ trợ nhau trong mô hình kho thông minh.
10. WMS có cần thiết khi chỉ tự động hóa một phần kho?
Trong trường hợp doanh nghiệp chỉ tự động hóa một khu vực nhỏ, WMS có thể chưa phải lựa chọn bắt buộc. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã có kế hoạch mở rộng tự động hóa trong tương lai, việc xây dựng nền tảng quản lý dữ liệu sớm có thể giúp quá trình chuyển đổi thuận lợi hơn.
Một lộ trình có thể được triển khai:
Giai đoạn 1: Kho truyền thống → chuẩn hóa dữ liệu
Giai đoạn 2: WMS → quản lý tập trung
Giai đoạn 3: WMS + Pallet Shuttle → tự động hóa khu vực lưu trữ
Giai đoạn 4: WMS + Pallet Shuttle + AGV/AMR/Conveyor
Giai đoạn 5: Kho hàng thông minh tích hợp nhiều hệ thống
Tùy quy mô và mục tiêu, doanh nghiệp có thể dừng ở bất kỳ giai đoạn nào hoặc tiếp tục mở rộng.
11. Những lợi ích khi sử dụng WMS cho kho kết hợp
Quản lý tập trung: Thay vì quản lý từng khu vực bằng những phương thức khác nhau, doanh nghiệp có thể tập trung dữ liệu trên một hệ thống.
Tăng khả năng truy xuất: Có thể theo dõi lịch sử nhập, xuất và di chuyển hàng hóa.
Giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công: Nhân viên không phải ghi nhớ toàn bộ vị trí hàng hóa.
Hỗ trợ kiểm soát tồn kho: Dữ liệu được cập nhật theo các hoạt động phát sinh trong kho.
Hỗ trợ tích hợp tự động hóa: WMS có thể trở thành một phần trong kiến trúc kết nối với các hệ thống và thiết bị tự động.
Tạo nền tảng để mở rộng: Khi doanh nghiệp muốn tự động hóa thêm, dữ liệu và quy trình quản lý đã được chuẩn hóa có thể hỗ trợ quá trình mở rộng.
12. Những trường hợp WMS đặc biệt hữu ích
WMS thường phát huy vai trò rõ rệt hơn khi kho có độ phức tạp cao.
Kho có nhiều SKU: Số lượng mã hàng lớn khiến việc quản lý thủ công trở nên khó khăn.
Kho có nhiều khu vực: Hàng hóa được phân bố ở nhiều khu vực với phương thức lưu trữ khác nhau.
Kho có tần suất xuất nhập cao: Số lượng giao dịch lớn đòi hỏi khả năng cập nhật và truy xuất nhanh.
Kho có yêu cầu FIFO/FEFO: Đặc biệt phù hợp với thực phẩm, dược phẩm và các nhóm hàng có hạn sử dụng.
Kho kết hợp nhiều thiết bị: Khi có xe nâng, Pallet Shuttle, conveyor, AGV hoặc AMR, nhu cầu phối hợp dữ liệu giữa các hệ thống tăng lên.
13. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi triển khai WMS?
Việc triển khai WMS không nên bắt đầu chỉ bằng việc lựa chọn phần mềm. Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Dữ liệu hàng hóa
- Mã SKU.
- Tên sản phẩm.
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Đơn vị tính.
- Quy cách đóng gói.
Dữ liệu kho
- Sơ đồ kho.
- Khu vực.
- Dãy kệ.
- Vị trí.
- Sức chứa.
- Loại kệ.
Quy trình vận hành
- Nhập hàng.
- Put-away.
- Di chuyển nội bộ.
- Picking.
- Đóng gói.
- Xuất hàng.
- Kiểm kê.
Yêu cầu tích hợp
Nếu doanh nghiệp có hệ thống ERP, Pallet Shuttle, AGV, AMR, conveyor hoặc các thiết bị tự động khác, cần xác định rõ nhu cầu tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.
14. Những sai lầm cần tránh khi triển khai WMS
Chỉ mua phần mềm mà không chuẩn hóa quy trình: WMS không thể giải quyết triệt để những vấn đề xuất phát từ quy trình kho chưa rõ ràng.
Dữ liệu đầu vào không chính xác: Nếu mã hàng, số lượng hoặc vị trí không chính xác, kết quả quản lý cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Không tính đến khả năng mở rộng: Một WMS phù hợp cho kho hiện tại nhưng không đáp ứng được khi doanh nghiệp bổ sung thiết bị tự động có thể gây khó khăn về sau.
Không đào tạo nhân sự: Nhân viên cần hiểu quy trình và cách sử dụng hệ thống để dữ liệu được cập nhật đúng.
Chỉ tập trung vào thiết bị: Kho thông minh không chỉ là robot và máy móc. Dữ liệu, phần mềm, quy trình và thiết bị cần được thiết kế như một hệ thống thống nhất.
15. Duy Phát – Giải pháp kho thông minh và tự động hóa từng phần

Đối với doanh nghiệp đang chuyển đổi từ kho truyền thống sang kho thông minh, Duy Phát cung cấp các giải pháp liên quan đến:
- WMS – hệ thống quản lý kho hàng.
- Four Way Pallet Shuttle.
- Radio Pallet Shuttle.
- Robot Pallet Shuttle.
- Kệ kho thông minh.
- Goods-to-Person (G2P).
- Giải pháp tự động hóa kho từng phần.
- Tư vấn, thiết kế và lắp đặt hệ thống kho.
- Bảo trì, sửa chữa và cung cấp phụ tùng.
Tùy vào hiện trạng kho, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình kệ truyền thống + WMS + kệ tự động + thiết bị vận chuyển tự động, sau đó mở rộng từng giai đoạn khi nhu cầu tăng. Việc khảo sát hiện trạng, phân tích dòng hàng và xác định yêu cầu tích hợp là cơ sở để xây dựng giải pháp phù hợp với từng doanh nghiệp.
WMS không phải lúc nào cũng là yêu cầu bắt buộc khi kho sử dụng cả kệ truyền thống và kệ tự động. Tuy nhiên, khi kho có nhiều SKU, nhiều vị trí, nhiều khu vực và nhiều phương thức vận hành, WMS có thể đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý dữ liệu tập trung và kiểm soát dòng hàng.
Đặc biệt, khi doanh nghiệp đang hướng tới kho hàng thông minh, việc kết hợp WMS + kệ truyền thống + Pallet Shuttle + các thiết bị tự động có thể tạo ra một mô hình chuyển đổi linh hoạt, cho phép doanh nghiệp tự động hóa từng phần thay vì phải đầu tư toàn bộ ngay từ đầu.
Một hệ thống kho hiệu quả không chỉ nằm ở thiết bị tự động mà còn phụ thuộc vào dữ liệu chính xác, quy trình phù hợp, phần mềm quản lý và khả năng tích hợp giữa các thành phần. Vì vậy, WMS nên được xem xét trong tổng thể kiến trúc kho và lộ trình tự động hóa của doanh nghiệp.
Liên hệ tư vấn thiết kế và lắp đặt nhà kho thông minh
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SX – TM – DV – KT DUY PHÁT
LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG
1. Dịch vụ xe nâng: Cung cấp xe nâng , cho thuê xe nâng dài hạn, sửa chữa xe nâng, cung cấp phụ tùng chính hãng.
2. Dịch vụ Robot: Cung cấp, Cho thuê dài hạn, sửa chữa Robot Duyphat Pallet Shuttle. Ngoài ra còn cung cấp Robot kích thước phi tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
3. Dịch vụ kho hàng thông minh: Cung cấp những giải pháp kho hàng tự động, kho hàng thông minh.
📞 Hotline: 0908 08 11 08
🌐 Website: https://duyphat.vn/
📍 Văn phòng: 106/6 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
✉️ Mail: info@duyphat.vn
Youtube: https://www.youtube.com/@xenangduyphat9585
