Chi phí nhà kho thông minh phụ thuộc vào yếu tố nào?

Chi phí nhà kho thông minh phụ thuộc vào yếu tố nào?

Khi doanh nghiệp tìm hiểu về nhà kho thông minh, một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất là chi phí đầu tư kho thông minh bao nhiêu. Tuy nhiên, không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả các dự án, bởi chi phí phụ thuộc vào quy mô kho, loại hàng hóa, hệ thống kệ, thiết bị tự động hóa, phần mềm quản lý và mức độ tích hợp.

Một nhà kho có diện tích lớn nhưng yêu cầu tự động hóa đơn giản có thể có mức đầu tư khác hoàn toàn so với kho có diện tích nhỏ nhưng cần Four Way Pallet Shuttle, Robot, WMS và hệ thống điều khiển tự động.

Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến giá thiết bị, doanh nghiệp nên xem xét tổng thể cấu trúc chi phí và mục tiêu vận hành để lựa chọn mô hình nhà kho thông minh phù hợp.

1. Nhà kho thông minh gồm những gì?

Nhà kho thông minh là mô hình kết hợp giữa hệ thống lưu trữ, thiết bị tự động hóa, phần mềm quản lý và dữ liệu vận hành nhằm nâng cao khả năng lưu trữ, kiểm soát và xử lý hàng hóa.

Một dự án có thể bao gồm:

  • Hệ thống kệ pallet.
  • Kệ Drive-in hoặc Radio Pallet Shuttle.
  • Four Way Pallet Shuttle.
  • Robot Pallet Shuttle.
  • AGV/AMR.
  • Xe nâng tự động.
  • Băng tải.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Máy quét mã vạch hoặc RFID.
  • Phần mềm WMS.
  • Hệ thống WCS/PLC.
  • Hệ thống điều khiển và kết nối dữ liệu.
  • Camera, cảm biến và các thiết bị an toàn.
  • Hạ tầng điện, mạng và các hạng mục phụ trợ.

Do đó, chi phí nhà kho thông minh không chỉ bao gồm giá kệ hoặc robot mà là tổng hợp của nhiều hạng mục khác nhau.

2. Quy mô và diện tích kho ảnh hưởng như thế nào đến chi phí?

Đây là một trong những yếu tố đầu tiên cần xác định khi lập phương án đầu tư. Diện tích kho càng lớn, số lượng vị trí pallet, chiều dài hệ thống kệ, số lượng thiết bị và hạ tầng cần triển khai có thể càng nhiều.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào diện tích sàn để tính chi phí. Hai kho cùng có diện tích 1.000 m² có thể có mức đầu tư khác nhau nếu:

  • Chiều cao kho khác nhau.
  • Số lượng pallet cần lưu trữ khác nhau.
  • Mật độ lưu trữ khác nhau.
  • Số lượng SKU khác nhau.
  • Lưu lượng nhập xuất khác nhau.
  • Mức độ tự động hóa khác nhau.

Do đó, khi khảo sát dự án, doanh nghiệp cần cung cấp cả diện tích, chiều cao và nhu cầu lưu trữ thực tế.

3. Chi phí hệ thống kệ kho

Hệ thống kệ là một trong những hạng mục quan trọng của nhà kho thông minh. Tùy theo nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Kệ Selective Pallet Rack.
  • Kệ Drive-in.
  • Kệ Double Deep.
  • Kệ Radio Pallet Shuttle.
  • Kệ kết hợp Four Way Pallet Shuttle.
  • Các hệ thống kệ tự động chuyên dụng.

Mỗi loại kệ có thiết kế, tải trọng, mật độ lưu trữ và yêu cầu vận hành khác nhau. Đối với kho sử dụng Four Way Pallet Shuttle, chi phí không chỉ bao gồm phần kết cấu kệ mà còn có thể bao gồm:

  • Robot Shuttle.
  • Ray dẫn hướng.
  • Thiết bị điều khiển.
  • Hệ thống sạc.
  • Cảm biến.
  • Phần mềm điều khiển.
  • Các thiết bị liên quan.

Vì vậy, cần đánh giá toàn bộ hệ thống thay vì chỉ so sánh giá của một bộ kệ.

4. Số lượng pallet cần lưu trữ

Số lượng pallet là một yếu tố quan trọng khi tính toán quy mô hệ thống.

Ví dụ, doanh nghiệp cần lưu trữ 500 pallet sẽ có yêu cầu rất khác so với kho cần lưu trữ 5.000 hoặc 10.000 pallet.

Số lượng pallet ảnh hưởng đến:

  • Quy mô hệ thống kệ.
  • Số tầng lưu trữ.
  • Số lượng khoang kệ.
  • Số lượng thiết bị Shuttle.
  • Năng lực vận chuyển.
  • Diện tích cần thiết.
  • Hệ thống điều khiển.
  • Công suất vận hành.

Do đó, trước khi báo giá, cần xác định dung lượng lưu trữ mục tiêu thay vì chỉ cung cấp diện tích nhà kho.

5. Loại hàng hóa và đặc điểm pallet

Không phải mọi loại hàng hóa đều có thể sử dụng cùng một cấu hình kho.

Doanh nghiệp cần xem xét:

  • Kích thước pallet.
  • Tải trọng pallet.
  • Kích thước hàng hóa.
  • Độ ổn định của hàng.
  • Loại pallet.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Yêu cầu vệ sinh.
  • Yêu cầu phòng cháy chữa cháy.
  • Tần suất xuất nhập.

Ví dụ, kho lạnh có thể cần thiết bị và vật liệu phù hợp với môi trường nhiệt độ thấp. Kho thực phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất có thể có thêm những yêu cầu riêng về điều kiện bảo quản và an toàn.

Những yêu cầu đặc thù này có thể làm thay đổi cấu hình và chi phí đầu tư.

6. Chi phí Four Way Pallet Shuttle phụ thuộc vào những gì?

Nếu doanh nghiệp lựa chọn Four Way Pallet Shuttle, chi phí cần được xem xét dựa trên nhiều yếu tố.

Số lượng Shuttle: Kho có lưu lượng xuất nhập lớn có thể cần nhiều Shuttle để đáp ứng công suất.

Tải trọng: Tải trọng pallet càng lớn thì yêu cầu về thiết bị và kết cấu có thể càng cao.

Số lượng vị trí lưu trữ: Dung lượng kho ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô hệ thống kệ.

Chiều cao kệ: Chiều cao và số tầng lưu trữ ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể.

Số lượng làn kệ: Cấu hình nhiều làn có thể yêu cầu nhiều thiết bị và hệ thống điều khiển hơn.

Hệ thống điều khiển: Tùy dự án, Four Way Pallet Shuttle có thể cần kết nối với WMS, WCS hoặc hệ thống điều khiển trung gian.

Do đó, không nên đánh giá chi phí Four Way Pallet Shuttle chỉ dựa trên giá của một robot Shuttle.

7. Robot và thiết bị vận chuyển

Nếu dự án sử dụng Robot, AGV hoặc AMR, chi phí sẽ phụ thuộc vào:

  • Loại robot.
  • Tải trọng.
  • Tốc độ di chuyển.
  • Quãng đường vận chuyển.
  • Số lượng robot.
  • Hệ thống định vị.
  • Trạm sạc.
  • Hệ thống điều khiển.
  • Khả năng kết nối với WMS/WCS.
  • Điều kiện mặt sàn.

Ví dụ, một hệ thống chỉ cần vận chuyển pallet giữa hai khu vực sẽ có yêu cầu khác với hệ thống cần robot hoạt động liên tục trên nhiều tuyến đường.

Do đó, lưu lượng vận chuyển pallet mỗi giờ hoặc mỗi ngày là dữ liệu quan trọng khi tính toán số lượng thiết bị.

8. Chi phí phần mềm WMS

WMS là một thành phần quan trọng trong nhà kho thông minh. Tùy theo nhu cầu, WMS có thể quản lý:

  • Nhập hàng.
  • Xuất hàng.
  • Vị trí hàng hóa.
  • Tồn kho.
  • Quản lý SKU.
  • Quản lý lô.
  • Hạn sử dụng.
  • Truy xuất hàng hóa.
  • Điều phối nhiệm vụ kho.
  • Báo cáo và phân tích dữ liệu.

Chi phí WMS có thể phụ thuộc vào:

  • Số lượng người dùng.
  • Quy mô kho.
  • Số lượng chức năng.
  • Mức độ tùy chỉnh.
  • Khả năng tích hợp ERP.
  • Khả năng kết nối thiết bị tự động.
  • Hình thức triển khai.
  • Yêu cầu bảo trì và hỗ trợ.

Nếu doanh nghiệp chỉ cần quản lý kho cơ bản, cấu hình phần mềm có thể khác đáng kể so với hệ thống WMS được tích hợp sâu với Robot và Four Way Pallet Shuttle.

9. Chi phí tích hợp giữa WMS, Robot và thiết bị kho

Một trong những hạng mục thường bị bỏ qua khi dự toán chi phí là chi phí tích hợp hệ thống.

Trong một nhà kho tự động, WMS không hoạt động độc lập. Hệ thống có thể cần kết nối với: ERP → WMS → WCS → PLC → Robot/Four Way Pallet Shuttle

Việc tích hợp cần đảm bảo dữ liệu và lệnh vận hành được truyền đúng giữa các hệ thống.

Chi phí có thể phát sinh từ: Phát triển API, kết nối ERP, kết nối WMS, WCM, mapping dữ liệu, phát triển giao diện,… Đối với dự án tự động hóa quy mô lớn, đây là hạng mục cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế.

10. Chi phí lắp đặt và chạy thử

Giá thiết bị chưa chắc đã phản ánh toàn bộ chi phí đầu tư.

Một dự án nhà kho thông minh thường cần:

  1. Vận chuyển thiết bị.
  2. Lắp đặt hệ thống kệ.
  3. Lắp đặt thiết bị tự động.
  4. Kết nối điện và mạng.
  5. Cài đặt phần mềm.
  6. Tích hợp hệ thống.
  7. Chạy thử.
  8. Kiểm tra tải.
  9. Đào tạo vận hành.
  10. Bàn giao.

Do đó, khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, doanh nghiệp nên kiểm tra phạm vi công việc đã bao gồm trong báo giá.

11. Chi phí bảo trì và phụ tùng

Nhà kho thông minh sử dụng nhiều thiết bị tự động nên cần có kế hoạch bảo trì phù hợp.

Các hạng mục có thể bao gồm:

  • Bảo trì Robot.
  • Kiểm tra Four Way Pallet Shuttle.
  • Kiểm tra pin và hệ thống sạc.
  • Kiểm tra cảm biến.
  • Kiểm tra hệ thống điều khiển.
  • Bảo trì WMS/WCS.
  • Cập nhật phần mềm.
  • Thay thế linh kiện hao mòn.
  • Cung cấp phụ tùng.

Doanh nghiệp nên tính TCO – Total Cost of Ownership (tổng chi phí sở hữu) thay vì chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu.

12. Chi phí nhà kho thông minh có phải càng cao càng tốt?

Không nên đánh giá một dự án chỉ dựa trên tổng mức đầu tư. Một hệ thống có nhiều thiết bị nhưng không phù hợp với lưu lượng hàng hóa hoặc quy trình thực tế có thể không khai thác hết công suất. Ngược lại, một hệ thống được thiết kế đúng nhu cầu có thể tập trung đầu tư vào những công đoạn tạo ra giá trị thực tế.

Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định trước:

  • Cần lưu trữ bao nhiêu pallet?
  • Có bao nhiêu SKU?
  • Nhập bao nhiêu pallet/ngày?
  • Xuất bao nhiêu pallet/ngày?
  • Cần bao nhiêu vị trí lưu trữ?
  • Hàng hóa có yêu cầu đặc biệt không?
  • Mức độ tự động hóa mong muốn?
  • Có cần WMS không?
  • Có cần tích hợp ERP không?
  • Có kế hoạch mở rộng trong tương lai không?

Từ những dữ liệu này, nhà cung cấp mới có thể xây dựng phương án phù hợp.

13. Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Yếu tốNội dung cần xác định
Diện tích khoDiện tích, chiều cao, mặt bằng
Sức chứaSố lượng pallet cần lưu trữ
Hàng hóaKích thước, tải trọng, điều kiện bảo quản
Hệ thống kệLoại kệ, số tầng, số làn
Four Way Pallet ShuttleSố lượng, tải trọng, cấu hình
RobotLoại robot, số lượng, tải trọng
WMSChức năng, người dùng, mức độ tùy chỉnh
WCS/PLCĐiều khiển và kết nối thiết bị
Hạ tầngĐiện, mạng, nền kho, PCCC
Lắp đặtNhân công, vận chuyển, chạy thử
Tích hợpERP, WMS, Robot, thiết bị
Bảo trìPhụ tùng, phần mềm, dịch vụ kỹ thuật

14. Duy Phát tư vấn giải pháp nhà kho thông minh theo nhu cầu thực tế

Để xác định chi phí nhà kho thông minh, doanh nghiệp cần bắt đầu từ bài toán vận hành, sau đó mới lựa chọn thiết bị và công nghệ.

Duy Phát cung cấp các giải pháp liên quan đến:

  • Four Way Pallet Shuttle.
  • Radio Pallet Shuttle.
  • Robot Pallet Shuttle.
  • Kệ kho thông minh.
  • Hệ thống WMS.
  • Giải pháp tự động hóa kho.
  • Thiết bị và phụ tùng nhà kho.
  • Dịch vụ sửa chữa, bảo trì và nâng cấp hệ thống.

Quá trình tư vấn có thể dựa trên hiện trạng kho, nhu cầu lưu trữ, sản lượng nhập xuất và định hướng tự động hóa của từng doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng phương án có cấu hình phù hợp, khả năng mở rộng và cân đối giữa chi phí đầu tư với nhu cầu vận hành thực tế.

Chi phí nhà kho thông minh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là quy mô kho, sức chứa, loại hàng hóa, hệ thống kệ, Four Way Pallet Shuttle, Robot, WMS, mức độ tích hợp và hạ tầng hiện hữu. Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào giá thiết bị ban đầu, mà nên đánh giá tổng thể chi phí đầu tư, chi phí vận hành, bảo trì và khả năng mở rộng trong tương lai.

Một phương án nhà kho thông minh hiệu quả cần được xây dựng từ dữ liệu thực tế của kho và mục tiêu vận hành cụ thể. Từ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn mức độ tự động hóa phù hợp thay vì đầu tư vượt quá nhu cầu.

Duy Phát – Tư vấn, thiết kế và triển khai giải pháp nhà kho thông minh, Four Way Pallet Shuttle, Robot Pallet Shuttle và WMS.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH SX – TM – DV – KT DUY PHÁT

LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG

1. Dịch vụ xe nâng: Cung cấp xe nâng , cho thuê xe nâng dài hạn, sửa chữa xe nâng, cung cấp phụ tùng chính hãng.

2. Dịch vụ Robot: Cung cấp, Cho thuê dài hạn, sửa chữa Robot Duyphat Pallet Shuttle. Ngoài ra còn cung cấp Robot kích thước phi tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.

3. Dịch vụ kho hàng thông minh: Cung cấp những giải pháp kho hàng tự động, kho hàng thông minh.

📞 Hotline: 0908 08 11 08

🌐 Website: https://duyphat.vn/

📍 Văn phòng: 106/6 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh

  ✉️  Mail: info@duyphat.vn

  Youtube: https://www.youtube.com/@xenangduyphat9585

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *