1. Xe nâng đối trọng là gì?
Xe nâng đối trọng là thiết bị nâng hàng hiện đại, được trang bị động cơ dầu hoặc động cơ điện, có kết cấu đối trọng ở phần sau xe để đảm bảo tính ổn định và an toàn khi vận hành. Xe nâng đối trọng giúp việc di chuyển và nâng hàng hóa trong các không gian hẹp và nhà xưởng. Xe có thể tương thích với nhiều loại pallet hàng hóa, được ưa chuộng bởi khả năng vận hành hiệu quả và an toàn.
Đối trọng xe nâng mang những đặc điểm như sau:
- Ưu điểm về thiết kế: Xe nâng đối trọng có bán kính quay vòng nhỏ, chỉ khoảng 1,32 mét, giúp linh hoạt di chuyển trong những không gian hẹp. Kết cấu đối trọng giúp cân bằng lực tác động và đảm bảo tính ổn định khi hoạt động, cho phép nâng cùng lúc nhiều loại pallet hàng hóa mà không lo sợ lật hoặc đổ ngã.
- Vận hành chính xác và an toàn: Xe nâng đối trọng được trang bị hệ thống điều khiển Curtis của Hoa Kỳ và điều khiển bằng động cơ điện AC không chổi than, giúp vận hành trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Hệ thống phanh điện từ và bộ trợ lực lái EPS cùng các tính năng khác như tự giảm tốc và phanh điện từ giúp giảm tiếng ồn và khí thải, tiết kiệm năng lượng và giảm sự hao mòn của phanh xe.
2. Có bao nhiêu loại xe nâng đối trọng?
2.1. Xe nâng đối trọng dùng động cơ điện
Xe nâng điện có đối trọng giúp xe thăng bằng và di chuyển quãng đường dài một cách dễ dàng hơn. Với dải công suất từ 1 tấn đến 16 tấn, xe này phù hợp với nhiều công việc trong nhà kho và các sân bãi yêu cầu sạch sẽ trong ngành công nghiệp xây dựng.

2.2. Xe nâng đối sử dụng động cơ đốt trong (dầu, xăng)
Xe nâng dầu có đối trọng tự động di chuyển và nâng hạ hàng hóa sử dụng động cơ đốt trong, tiêu hao nhiên liệu như xăng, dầu hoặc khí gas hóa lỏng LPG. Với khả năng xử lý hàng hóa có tải trọng từ 1 tấn đến 45 tấn, xe này thường được ứng dụng nhiều trong các khu vực ngoài trời và nâng hạ các vật liệu to lớn và nặng.
2.3. Xe nâng đối trọng dùng lốp hơi
Xe nâng có đối trọng lốp hơi được trang bị các lốp bơm đầy hơi có kích thước lớn, phù hợp với môi trường ghồ ghề và khắc nghiệt với độ dốc cao. Với tải trọng từ 5 tấn đến 46 tấn, xe này thường được sử dụng trong các đại công trường để nâng hạ các vật liệu xây dựng lớn và nặng.

2.4. Xe nâng sử dụng lốp đặc
Xe nâng có đối trọng lốp đặc được sử dụng trong các khu vực có lối đi chứa nhiều vật sắc nhọn như khu nguyên liệu của nhà máy thép hoặc nhà máy thổi thủy tinh. Với 4 lốp đặc chống lại bị đâm thủng từ các vật nhọn, xe này đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình hoạt động.
3. Các mẫu xe nâng đối trọng phổ biến hiện nay
3.1. Xe nâng đối trọng dầu 2.5 tấn
Xe nâng dầu 2.5 tấn có khả năng nâng và di chuyển hàng hóa có trọng lượng lớn, giúp tăng hiệu suất và giảm thời gian làm việc so với các phương pháp thủ công. Thiết kế với cơ sở rộng và bánh xe lớn cung cấp sự ổn định, đảm bảo an toàn khi vận chuyển hàng hóa lớn.
| Model | CPCD 25 |
| Thông số cơ bản | |
| Tải trọng nâng | 2500 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3000 mm-7000mm |
| Góc nghiêng trụ nâng | Trước 12o, sau 10o |
| Tải trọng | 3850 kg |
| Động cơ | |
| Model | C240 |
| Nhà sản xuất | ISUZU |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Công suất | 35.4 KW |
| Tốc độ vòng tua | 2500 vòng/phút |
| Kích thước xe | |
| Chiều dài | 3680 mm |
| Chiều rộng | 1155 mm |
| Chiều cao | 2130 mm |
| Kích thước càng | 1070 x 122 x 45 mm |
| Loại càng | Cascade – Mỹ |
| Bán kính vòng quay | 2330 mm |
3.2. Xe nâng đối trọng điện 2.5 tấn
Xe nâng điện 2.5 tấn mang lại sự tiện dụng và tinh tế trong thiết kế. Xe đảm bảo sự ổn định và dễ dàng trong quá trình vận hành vì việc sắp xếp motor và hệ thống điều khiển một cách thông minh. Thiết kế cabin đơn giản nhưng hiện đại, cùng với ghế ngồi thoải mái, mang lại trải nghiệm lái xe tốt cho người điều khiển.
| Thương hiệu | Hangcha |
| Hộp số | Tự động |
| Trọng tải tiêu chuẩn | 2500 Kg |
| Chiều cao nâng | 3-7m |
| Kiểu lốp | Lốp hơi/đặc |
| Kích thước tiêu chuẩn càng nâng | 1070 x 122 x 40mm |
| Động cơ | Động cơ vận hành: 7kW Động cơ di chuyển: 9kW |
3.3. Xe nâng tải trọng điện ngồi lái
Xe nâng điện ngồi lái được đánh giá cao nhờ vào nhiều ưu điểm. Sử dụng pin Lithium giúp tiết kiệm chi phí vận hành và không phát ra khí thải độc hại. Độ bền cao, ít cần bảo dưỡng cùng thiết kế nhỏ gọn, tiện nghi tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng, đặc biệt trong các không gian hẹp và gần khu dân cư.
| Thông số kỹ thuật | Xe nâng ngồi lái 1.2 tấn | Xe nâng ngồi lái 1.5 tấn | Xe nâng ngồi lái 2 tấn |
| Sức nâng | 1200kg | 1500kg | 2000kg |
| Trọng lượng xe | 3110 kg | 3110 kg | 3300 kg |
| Tâm tải trọng | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Nâng cao | 3-12m | 3-12m | 3-12m |
| Góc nghiên khung về trước/sau | 3/4 độ | 3/4 độ | 3/4 độ |
| Kích thước xe | 2930 x 1270 x 2200 mm | 2930 x 1270 x 2200 mm | 2930 x 1270 x 2200 mm |
| Kích thước càng nâng | 1070 x 122 x 40 mm | 1070 x 122 x 40 mm | 1070 x 122 x 40 mm |
| Chiều rộng lối đi | 2913 mm | 2913 mm | 2995 mm |
| Bán kính quay | 1735 mm | 1735 mm | 1735 mm |
| Tốc độ di chuyển | 10.3 km /h | 10.3 km /h | 10.3 km /h |
| Dung lượng Acquy | 48 / 400 V/Ah | 48 / 400 V/Ah | 48/400 V/Ah |
Liên hệ ngay với Công ty Xe nâng Duy Phát để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất nhé!
CÔNG TY TNHH SX – TM – DV – KT DUY PHÁT
- Địa chỉ: 106/6 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ kho hàng:26/12Đ ấp Xuân Thới Đông 1, xã Xuân Thới Sơn, TP.HCM
- Tel: 028 3503 6782 – Fax: 028 388 333 03
- Email: info@duyphatforklift.vn – duyphatforklift@gmail.com
- Gọi ngay 0908 08 11 08 (Mr Trí Toàn) hoặc 0909 41 59 41 (Ms Bích Luyện) để được chúng tôi tư vấn tận tình, hoặc để lại lời hẹn để chúng tôi gọi lại quý khách.
- Chúng tôi tin rằng quý khách sẽ hài lòng với các giải pháp xe nâng của công ty Duy Phát.
